Top 10 quốc gia lớn nhất thế giới

Từ Cape Horn đến tận Vòng Bắc Cực, các quốc gia lớn nhất thế giới, cung cấp một bức ảnh tuyệt đẹp về sự đa dạng địa lý, khí hậu và động vật hoang dã trên hành tinh. Nhìn chung, các quốc gia lớn nhất thế giới có các khu rừng nhiệt đới và lãnh nguyên, núi và thung lũng, bờ biển và sa mạc.

Khi khám phá các quốc gia lớn nhất, chúng ta ghé thăm năm châu lục khác nhau, một số nơi có địa lý ngoạn mục nhất thế giới và mọi loại khí hậu có thể tưởng tượng được.

Thật thú vị, bảng xếp hạng này cũng luôn thay đổi: lịch sử đã chỉ ra rằng ranh giới địa chính trị thay đổi đáng kể khi nhiều thế kỷ trôi qua. Trong những thập kỷ tiếp theo, theo bạn những quốc gia nào sẽ trở thành quốc gia lớn nhất thế giới?

Khi 11,5% đất đai trên toàn thế giới chỉ được tuyên bố bởi một quốc gia, thật không ngạc nhiên khi biết rằng quốc gia lớn thứ mười (Algeria) nhỏ hơn quốc gia lớn nhất (Nga) đến bảy lần. Khi toàn bộ 10 quốc gia lớn nhất thế giới được kết hợp lại với nhau, họ chiếm tổng cộng 49% trong số 149 triệu km2 diện tích đất trên toàn cầu.

Dưới đây là danh sách 10 quốc gia lớn nhất thế giới:

10 – Algeria

algeria quốc gia lớn thứ 10 thế giới

Algeria, với 2,38 triệu km2, là quốc gia lớn thứ mười trên thế giới theo khu vực và là quốc gia châu Phi duy nhất trong top 10.

Nằm ở Bắc Phi, Algeria có đường bờ biển Địa Trung Hải dài 998 km. 90% diện tích đất nước là sa mạc. Dãy núi Tell Atlas chạy dọc theo biên giới phía bắc đất nước, trong khi phần bên trong, phần lớn nằm ở độ cao hàng trăm mét so với mực nước biển, chứa phần sa mạc Sahara thuộc Algeria. Sahara Algeria rộng lớn kéo dài đến tận phía nam của đất nước qua biên giới với NigeriaMali.

9 – Kazakhstan

kazakhstan quốc gia lớn thứ 9 thế giới

Kazakhstan là quốc gia không giáp biển lớn nhất thế giới.

Kazakhstan có diện tích khoảng 2,72 triệu km2 trải dài trên các đồng bằng và cao nguyên rộng lớn. Một khí hậu mát mẻ và khô, nhưng không hoàn toàn giống như sa mạc, chiếm ưu thế trong hầu hết các năm. Người Kazakhstan phải sống dưới nền nhiệt độ lớn trong suốt cả năm.

Trước đây là một phần của Liên Xô, quốc gia lớn nhất thế giới trong hầu hết thế kỷ 20. Hiện tại của Kazakhstan là quốc gia không giáp biển lớn nhất thế giới và là quốc gia duy nhất không giáp biển nằm trong top 10.

8 – Argentina

argentina quốc gia lớn thứ 8 thế giới

Argentina, quốc gia đông dân thứ 32 thế giới, là quốc gia lớn thứ tám thế giới và là quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha lớn nhất thế giới theo khu vực. 2,78 triệu km2 của nó bao gồm những khu vực địa lý và khí hậu đa dạng nhất trên thế giới.

Các yếu tố nhiệt đới, đầm lầy ở phía bắc nhường chỗ cho các vùng băng giá ở phía nam. Patagonia, một trong những nơi ngoạn mục và nguy hiểm nhất hành tinh, trải dài từ phía nam Andes ở phía tây đến Đại Tây Dương ở phía đông. Mũi phía nam của Argentina, được gọi là Cape Horn, là một trong những địa điểm nhiều bão nhất trên toàn cầu.

7 – Ấn Độ

ấn độ quốc gia lớn thứ 7 thế giới

Ranh giới của Ấn Độ đã thay đổi khá nhiều lần trong thế kỷ qua, và thậm chí, Ấn Độ vẫn tuyên bố rằng khu vực phía bắc Kashmir (khu vực tranh chấp với Pakistan) hoàn toàn thuộc quyền kiểm soát của Ấn Độ. Hiện tại nếu không tính Kashmir, lãnh thổ Ấn Độ kéo dài tới 3,29 triệu km2.

Trung Quốc, Pakistan, Bangladesh và Nepal đều có chung biên giới với Ấn Độ, và địa lý của nó trải dài từ dãy núi Himalaya hùng vĩ đến bờ biển nhiệt đới của bán đảo phía nam. Về mặt địa chất, Ấn Độ nằm trên tiểu lục địa cùng tên với mình.

6 – Úc

úc quốc gia lớn thứ 6 thế giới

Chênh lệch khoảng 4,4 triệu km2 giữa Úc và Ấn Độ thể hiện sự chênh lệch kích thước lớn thứ hai giữa các quốc gia được xếp hạng liên tiếp trong top 10. Úc, với khoảng 7,69 triệu km2, lớn hơn gấp đôi so với Ấn Độ.

Nó là quốc gia lớn nhất ở Châu Đại Dương. Về mặt kỹ thuật, nó lớn đến nỗi nó thậm chí không đủ điều kiện là một hòn đảo, nó là một vùng đất liền lục địa.

Phần lớn dân số sống ở các thành phố ven biển như Sydney ở phía đông và Perth ở phía tây, và với lý do chính đáng: Vùng hẻo lánh của Úc là một trong những vùng khô nhất và nóng nhất thế giới. Cùng với khí hậu và địa lý khắc nghiệt, Úc được biết đến với nhiều loài động vật hoang dã thú vị và thường rất nguy hiểm.

5 – Brazil

brazil quốc gia lớn thứ 5 thế giới

Là quốc gia lớn nhất ở Nam Mỹ với hơn 8,51 triệu km2, Brazil là nơi chiếm phần lớn diện tích khu rừng nhiệt đới lớn nhất thế giới, Amazon. Rừng Amazon rất dày đặc và rộng lớn đến nỗi các nhà thám hiểm và nhà khoa học đã tìm thấy những nền văn minh của loài người chưa bao giờ liên lạc với thế giới bên ngoài.

Brazil cũng có một bờ biển Đại Tây Dương dài ở phía đông, trải dài khoảng 8.000 km. Hầu hết các thành phố lớn của nó, bao gồm Rio de Janeiro và São Paulo, tồn tại gần bờ biển.

4 – Trung Quốc

trung quốc quốc gia lớn thứ 4 thế giới

Vạn Lý Trường Thành trải dài dọc theo một dải dài biên giới phía bắc Trung Quốc.

Trung Quốc, Hoa Kỳ và Canada, mỗi quốc gia chỉ chiếm dưới 7% bề mặt toàn cầu. Trong số ba nước này, Trung Quốc là đơn vị nhỏ nhất chỉ vừa đủ tầm 9,6 triệu km2. Nó có chung biên giới với 14 quốc gia khác nhau, bao gồm Afghanistan ở phía tây, Nga ở phía bắc và Việt Nam ở phía nam. Đây là quốc gia lớn nhất hoàn toàn nằm ở châu Á.

Khí hậu và con người của nó thay đổi đáng kể. Ở phía bắc, nhiệt độ giảm xuống mức dưới ôn đới, vùng trung tâm sa mạc Gobi, sa mạc lớn thứ 4 thế giới, và ở miền nam nhiệt độ thường xuyên đạt đến mức nhiệt đới. Với hơn 1,4 tỷ công dân, Trung Quốc là quê hương của 56 dân tộc được công nhận, có dân số Hồi giáo lớn thứ 18 thế giới, dân số Kitô giáo lớn thứ 19 và với 1,9 bác sĩ trên 1000 dân, Trung Quốc có nhiều bác sĩ hơn toàn bộ dân số Qatar.

3 – Hoa Kỳ

mỹ quốc gia lớn thứ 3 thế giới

Những con sông uốn khúc dài ở Bắc Dakota cắt qua đồng bằng và hẻm núi.

Hoa Kỳ, lớn hơn Trung Quốc nhưng nhỏ hơn Canada một chút, chiếm 9,63 triệu km2. Giáp biên giới Mexico ở phía nam và Canada ở phía bắc, Hoa Kỳ là nơi có một loạt các điều kiện địa lý và động vật hoang dã đa dạng.

Hai đặc điểm Bắc-Nam chia quốc gia thành ba mảnh riêng biệt. Phía tây dãy núi Rocky, bang Thái Bình Dương được biết đến với thời tiết ôn đới quanh năm và bãi biển trải dài dọc theo bờ biển California. Bị kẹp giữa Rockies và sông Mississippi, vùng đồng bằng rộng lớn kéo dài từ Canada đến Mexico, biến Hoa Kỳ trở thành một trong những khu vực phát triển màu mỡ nhất thế giới. Cuối cùng, khu vực phía đông Mississippi là trung tâm công nghiệp và kinh tế của Mỹ, với các thành phố lớn trải rộng dọc theo bờ biển phía Đông.

2 – Canada

canada quốc gia lớn thứ 2 thế giới

Vùng hoang dã rộng lớn của Canada nổi tiếng với các hoạt động ngoài trời.

Canada có diện tích 9,98 triệu km2 khiến nó trở thành quốc gia lớn nhất ở bán cầu tây và bờ biển dài 202.080 km có nghĩa là nó có đường bờ biển dài hơn bất kỳ quốc gia nào khác.

Nằm giữa Bắc Cực và Hoa Kỳ, Canada, vùng lãnh nguyên băng giá rộng lớn kéo dài theo Vòng Bắc Cực. Chia tương tự như Hoa Kỳ, ở nửa phía tây của đất nước, dãy núi Rocky chạy từ bắc xuống nam. Ở trung tâm vùng thảo nguyên cung cấp những vùng trồng ngũ cốc và cải dầu khổng lồ. Đông Canada là trái tim truyền thống của quốc gia, với Toronto, Montreal và thủ đô quốc gia Ottawa, tất cả đều nằm ở phía Đông.

1 – Nga

nga là quốc gia lớn thứ nhất thế giới

Cảnh quan của Siberia, Nga.

Nga có diện tích 17,1 triệu km2 dễ dàng biến nó thành quốc gia lớn nhất thế giới. Trên thực tế, nếu Nga bị giảm 7 triệu km2, thì nó vẫn sẽ là quốc gia lớn nhất và phần bị mất sẽ xếp thứ bảy chung cuộc!

Giống như Trung Quốc, Nga giáp 14 quốc gia khác nhau. Không có khu vực nào của nước Nga là nhiệt đới, mặc dù mùa hè ẩm ướt chiếm ưu thế ở phần lớn miền nam nước Nga. Taiga, quần xã sinh vật trên cạn lớn nhất thế giới, trải dài từ Đông Canada trên khắp đại đa số miền bắc nước Nga. Các kho dự trữ dầu khổng lồ tồn tại bên dưới các khu rừng và lãnh nguyên băng giá của Nga; tuy nhiên, do chi phí và khó khăn trong việc trích xuất nó, phần lớn tài sản dầu mỏ của Nga vẫn chưa được khai thác.

Danh sách 50 quốc gia lớn nhất thế giới

HạngQuốc giaDiện tích
1Nga17.098.242
2Canada9.984.670
3Hoa Kỳ9.826.675
4Trung Quốc9.596.960
5Brazil8.514.877
6Úc7.741.220
7Ấn Độ3.287.263
8Argentina2.780.400
9Kazakhstan2.724.900
10Algeria2.381.741
11CHDC Congo2.344.858
12Greenland (Đan Mạch)2.166.086
13Saudi Arabia2.149.690
14Mexico1.964.375
15Indonesia1.904.569
16Sudan1.861.484
17Libya1.759.540
18Iran1.648.195
19Mông Cổ1.564.116
20Peru1.285.216
21Chad1.284.000
22Niger1.267.000
23Angola1.246.700
24Mali1.240.192
25Nam Phi1.219.090
26Colombia1.138.910
27Ethiopia1.104.300
28Bolivia1.098.581
29Mauritania1.030.700
30Ai Cập1.001.450
31Tanzania947.300
32Nigeria923.768
33Venezuela912.050
34Namibia824.292
35Mozambique799.380
36Pakistan796.095
37Thổ Nhĩ Kỳ783.562
38Chile756.102
39Zambia752.618
40Burma676.578
41Afghanistan652.230
42Nam Sudan644.329
43Pháp643.801
44Somalia637.657
45Trung Phi622.984
46Ukraine603.550
47Madagascar587.041
48Botswana581.730
49Kenya580.367
50Yemen527.968

Danh mục: Thống kê

Đề xuất